Đang tải video...
TeaTime News: China Visas, Wuzhen, Amazon - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
1. 38个国家来中国免签时间增加到30天 2. 乌镇举行了2024年世界互联网大会 3. 亚马逊海外旗舰店上线京东
Toàn bộ 77 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 77
- Tốc độ nói
- 109 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 109 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 274 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 77 câu thoại, tổng 648 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn6 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比如说无人驾驶车,也就是没有人开的车。”
→ chẳng hạn như xe tự lái, tức là xe không có người lái.
Câu điều kiện3 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“比如说一个叫小绿的机器人,如果你告诉他”
→ Chẳng hạn có một con robot tên Tiểu Lục, nếu bạn nói với nó
Đã từng2 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“亚马逊说,他们希望通过和京东的合作,”
→ Amazon nói họ hy vọng thông qua việc hợp tác với JD
Có thể, biết làm21 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“可以更加了解中国的消费者,”
→ sẽ hiểu người tiêu dùng Trung Quốc hơn,
Muốn làm gì5 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
““你好,我想要一盒草莓”,”
→ "Xin chào, tôi muốn một hộp dâu tây"
Phủ định quá khứ2 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“日本是一个我来过很多次,但是还没有玩够的地方。”
→ Nhật Bản là nơi tôi đã đến rất nhiều lần mà vẫn chưa chơi chán.
16 từ đáng học trong TeaTime News: China Visas, Wuzhen, Amazon
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 机器人 | /jīqìrén/ | danh từ | robot | 7 |
| 亚马逊 | /yàmǎxùn/ | danh từ | Amazon | 6 |
| 京东 | /jīngdōng/ | danh từ | JD.com | 6 |
| 新闻 | /xīnwén/ | danh từ | tin tức | 6 |
| 免签 | /miǎnqiān/ | động từ | miễn thị thực | 5 |
| 外骨骼 | /wàigǔgé/ | danh từ | khung xương ngoài | 5 |
| 商品 | /shāngpǐn/ | danh từ | hàng hoá | 5 |
| 乌镇 | /wūzhèn/ | danh từ | Ô Trấn | 4 |
| 峰会 | /fēnghuì/ | danh từ | hội nghị thượng đỉnh | 4 |
| 大会 | /dàhuì/ | danh từ | đại hội | 4 |
| 互联网 | /hùliánwǎng/ | danh từ | internet | 4 |
| 旅游 | /lǚyóu/ | động từ | du lịch | 4 |
| 旗舰店 | /qíjiàndiàn/ | động từ | cửa hàng chính hãng | 3 |
| 名单 | /míngdān/ | danh từ | danh sách | 3 |
| 人工智能 | /réngōngzhìnéng/ | danh từ | trí tuệ nhân tạo | 3 |
| 签证 | /qiānzhèng/ | động từ | thị thực | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.