Đang tải video...
Slow Chinese Vlog: What I Eat in a Day - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Hi nǐhǎo! I’m Jiajia, welcome to my Chinese learning channel! 📺 In this video, you will learn: - Food vocabulary
Toàn bộ 146 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 146
- Tốc độ nói
- 69 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 69 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 339 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 146 câu thoại, tổng 715 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân8 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为我喜欢吃辣”
→ vì tôi thích ăn cay
Câu chữ 把6 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把牛油果抹上去”
→ Nghiền bơ phết lên
Câu điều kiện2 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果是煮米饭”
→ nếu nấu cơm
Muốn làm gì10 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“需要一个西红柿”
→ cần một quả cà chua,
Có thể, biết làm7 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“可以用来水培”
→ Có thể đem trồng thuỷ canh
Phủ định quá khứ3 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“在我没有动力的时候”
→ Lúc tôi không có động lực
16 từ đáng học trong Slow Chinese Vlog: What I Eat in a Day
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 米饭 | /mǐfàn/ | danh từ | cơm | 4 |
| 牛油果 | /niúyóuguǒ/ | danh từ | quả bơ | 3 |
| 黄油 | /huángyóu/ | danh từ | bơ | 3 |
| 打算 | /dǎsuàn/ | động từ | dự định | 3 |
| 佳 | /jiā/ | tính từ | tốt đẹp | 2 |
| 剧 | /jù/ | danh từ | phim truyền hình, vở kịch | 2 |
| 罗勒 | /luólè/ | danh từ | rau húng quế | 2 |
| 倒计时 | /dǎojìshí/ | danh từ | đếm ngược, hẹn giờ | 2 |
| 托儿所 | /tuō'érsuǒ/ | danh từ | nhà trẻ | 2 |
| 黑胡椒 | /hēihújiāo/ | danh từ | tiêu đen | 2 |
| 叶 | /yè/ | danh từ | lá | 2 |
| 苏 | /sū/ | Tô | 2 | |
| 中餐 | /zhōngcān/ | danh từ | cơm Trung, bữa trưa | 2 |
| 女儿 | /nǚ'ér/ | danh từ | con gái | 2 |
| 遍 | /biàn/ | động từ | lượt, khắp | 2 |
| 西红柿 | /xīhóngshì/ | danh từ | cà chua | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.