Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Stuff I Regret Buying from Social Media - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Kể về mấy món đồ mua theo quảng cáo mạng xã hội rồi bỏ xó, tiếng Trung HSK3-4.

Toàn bộ 279 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
279
Tốc độ nói
166 từ/phút
Từ thông dụng
80%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 166 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 386 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 279 câu thoại, tổng 1.714 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân32 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“因为这样呢,”

→ Bởi vì như vậy thì

Câu chữ 把12 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“再用拖把拖一遍,”

→ rồi lau lại một lượt bằng cây lau nhà,

So sánh hơn11 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“这种也比较便宜,”

→ loại này cũng rẻ hơn,

Tương phản10 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是当时我想:”

→ Nhưng lúc đó mình nghĩ:

Đã từng8 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“再也没有戴过。”

→ chẳng bao giờ đeo nữa.

Bổ ngữ trình độ4 lần

Công thức: động từ + 得 + tính từ

“我都觉得好烦啊。”

→ mình cũng thấy bực bội.

16 từ đáng học trong Stuff I Regret Buying from Social Media

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
当时/dāngshí/danh từlúc đó13
香水/xiāngshuǐ/danh từnước hoa12
红/hóng/tính từđỏ9
戴/dài/động từđeo8
后悔/hòuhuǐ/động từhối hận6
书/shū/danh từsách6
拖把/tuōbǎ/danh từcây lau nhà5
不知/bùzhī/động từkhông biết5
一遍/yíbiàn/số từmột lần5
洗地机danh từmáy lau sàn4
买回来/mǎihuílái/cụm từmua về4
书上/shūshàng/danh từtrên sách4
咖啡馆/kāfēiguǎn/danh từquán cà phê4
包装/bāozhuāng/động từđóng gói4
浪费/làngfèi/danh từlãng phí4
地板/dìbǎn/danh từsàn nhà4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.