Đang tải video...
The One Thing That Will Make Everyone Like You - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Điều duy nhất sẽ khiến mọi người thích bạn
Toàn bộ 98 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 98
- Tốc độ nói
- 233 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 233 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 432 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 98 câu thoại, tổng 1.354 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“committing to a hands-on coaching program if you are interested in this”
→ cam kết tham gia chương trình huấn luyện thực hành nếu bạn quan tâm đến điều này
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“made more enemies than friends people started hating her because she stuck to”
→ tạo ra nhiều kẻ thù hơn là bạn bè, mọi người bắt đầu ghét cô ấy vì cô ấy cứ bám lấy
Mệnh đề quan hệ6 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“her Stacey who told me that she struggled with making long-lasting”
→ Stacey của cô ấy đã nói với tôi rằng cô ấy đã phải vật lộn với việc tạo ra một làn da lâu dài
There is / There are4 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“about body language there is one more foundational concept that I must teach”
→ về ngôn ngữ cơ thể còn có một khái niệm cơ bản nữa mà tôi phải dạy
Quá khứ tiếp diễn4 lần
Công thức: was/were + V-ing
“portrayed made it seem like she wasn't interested in you what you were saying”
→ được miêu tả khiến có vẻ như cô ấy không quan tâm đến những gì bạn đang nói
Động từ + to + động từ4 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“the future nobody wants to talk to someone who seems uninterested in”
→ tương lai không ai muốn nói chuyện với một người có vẻ không quan tâm đến
16 từ đáng học trong The One Thing That Will Make Everyone Like You
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 13 | ||
| friendship | /ˈfrendʃɪp/ | danh từ | tình bạn | 12 |
| golden | /ˈɡoʊldən/ | vàng | 9 | |
| negative | /ˈneɡətɪv/ | tính từ | tiêu cực | 5 |
| making | động từ | sự tạo nên | 4 | |
| saying | động từ | câu nói | 3 | |
| befriend | /bɪˈfrendɪd/ | động từ | kết bạn với | 3 |
| formula | /ˈfɔːrmjələ/ | danh từ | công thức | 3 |
| avoid | /əˈvɔɪdɪŋ/ | động từ | tránh | 3 |
| uninterested | /əˈnɪntrəstɪd/ | tính từ | không hứng thú | 2 |
| employ | /emˈplɔɪ/ | thuê | 2 | |
| unhappy | /ənˈhæpi/ | tính từ | không vui | 2 |
| lasting | /ˈlæstɪŋ/ | tính từ | lâu bền | 2 |
| interaction | /ˌɪntərˈækʃən/ | danh từ | tương tác | 2 |
| anger | tức giận | 2 | ||
| sadness | /ˈsædnəs/ | danh từ | nỗi buồn | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.