Đang tải video...
The procrastination cure you don't want to hear - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Cách chữa bệnh trì hoãn mà bạn không muốn nghe
Toàn bộ 246 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 246
- Tốc độ nói
- 178 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 178 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 604 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 246 câu thoại, tổng 1.832 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“as to how much human beings dislike being bored.”
→ về việc con người không thích sự buồn chán đến mức nào.
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“One of the most productive, social,”
→ Một trong những hoạt động hiệu quả nhất, mang tính xã hội,
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“decided that electrocution was better than boredom.”
→ quyết định rằng điện giật còn tốt hơn là buồn chán.
Câu điều kiện loại 12 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“then if you do this, you will do it.”
→ thì nếu bạn làm điều này, bạn sẽ làm được nó.
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“Although I did live with my friend, Alex,”
→ Mặc dù tôi đã sống với bạn tôi, Alex,
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“as entertaining as it needs to.”
→ mang tính giải trí như nó cần.
16 từ đáng học trong The procrastination cure you don't want to hear
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| better | tính từ | tốt hơn | 4 | |
| been | đã | 4 | ||
| bored | /bɔːrd/ | tính từ | chán | 4 |
| option | danh từ | lựa chọn | 4 | |
| themselves | /ðemˈselvz/ | đại từ | chính họ | 4 |
| lack | /læk/ | động từ | thiếu | 3 |
| boring | /ˈbɔːrɪŋ/ | tính từ | chán | 3 |
| health | /helθ/ | danh từ | sức khỏe | 3 |
| helping | động từ | phần ăn | 2 | |
| electrocute | /ˌɪˈlektrəˌkjuːt/ | động từ | giật điện chết | 2 |
| mouthful | /ˈmaʊθˌfʊl/ | danh từ | một miếng đầy | 2 |
| boredom | /ˈbɔːrdəm/ | danh từ | sự buồn chán | 2 |
| torture | /ˈtɔːrtʃər/ | động từ | tra tấn | 2 |
| being | con người | 2 | ||
| comparison | /kəmˈperəsən/ | danh từ | so sánh | 2 |
| entertainment | /ˌentərˈteɪnmənt/ | danh từ | tiết mục giải trí | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- Ho Chi Minh City (Saigon) to Da Lat! Vietnam Travel Vlog 2023
- The Real Reason Queen Elizabeth & Philip Did Not Share A Bedroom
- English Grammar: The Prepositions ON, AT, IN, BY
- BFFs Buy Each Other SWIMSUITS From Victoria's Secret?!
- How I Manage My Time - 10 Time Management Tips
- How To Dress For Your Body Shape
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.