Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Talking About Titanic with Result Complements - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Vừa kể lại cảnh phim vừa luyện cấu trúc bổ ngữ kết quả trong tiếng Trung.

Toàn bộ 154 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
154
Tốc độ nói
80 từ/phút
Từ thông dụng
84%
Độ khó nghe
Dễ nghe

Lời thoại chạy 80 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

84% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 89 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 154 câu thoại, tổng 444 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân18 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“因为很多钥匙”

→ vì có rất nhiều chìa khoá.

Tương phản2 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是他不知道”

→ Nhưng anh ấy không biết,

Muốn làm gì8 lần

Công thức: 想 / 要 + động từ

“对他们想撞门”

→ Đúng rồi, họ định đâm vào cửa.

Đang làm gì4 lần

Công thức: 在 + động từ / 正在

“还是她在找啊”

→ Hay là cô ấy vẫn đang tìm?

Phủ định quá khứ2 lần

Công thức: 没 (沒) 有 + động từ

“对,她没找到”

→ Đúng rồi, cô ấy không tìm thấy.

Phủ định6 lần

Công thức: 不 + động từ / tính từ

“不知道怎么办”

→ không biết phải làm sao.

16 từ đáng học trong Talking About Titanic with Result Complements

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
钥匙/yàoshi/danh từchìa khoá8
门/mén/danh từcửa7
大叫/dàjiào/động từreo lên, hét to6
听到/tīngdào/động từnghe thấy6
出来/chūlái/động từra5
斧子danh từcái rìu4
进来/jìnlái/động từvào đây4
撞/zhuàng/động từđâm, va4
撞开động từđâm bật ra3
亲亲động từhôn nhau2
跑跑/pǎopǎo/động từchạy chạy2
不知/bùzhī/động từkhông biết2
生气/shēngqì/danh từtức giận2
哼/hēng/động từhừ2
开/kāi/động từmở2
搬/bān/động từdọn, khiêng2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.