Đang tải video...
What Is Hot Pot Like in China - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Chuyện ăn lẩu mùa đông ở Trung Quốc, từ vựng món ăn và nước lẩu.
Toàn bộ 255 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 255
- Tốc độ nói
- 210 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 210 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 363 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 255 câu thoại, tổng 1.520 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn25 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比如像是冰粉”
→ Ví dụ như bingfen (thạch lạnh)
Câu chữ 把11 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“可以把这两个口味”
→ có thể tách hai vị này
Nêu nguyên nhân9 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为非常的辣”
→ bởi vì rất là cay
Câu điều kiện5 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“就是如果有很”
→ tức là nếu có rất
Đã từng3 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“或者没有吃过的”
→ hoặc chưa từng ăn
Vừa… vừa…2 lần
Công thức: 一边 (一邊)… 一边…
“那么他就会在另一边”
→ thì họ sẽ ở bên kia
16 từ đáng học trong What Is Hot Pot Like in China
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 火锅 | /huǒguō/ | danh từ | món lẩu | 25 |
| 吃火锅 | /chīhuǒguō/ | động từ | ăn lẩu | 13 |
| 汤 | /tāng/ | danh từ | canh | 11 |
| 锅底 | danh từ | nước lẩu | 9 | |
| 是非 | /shìfēi/ | động từ | thị phi | 9 |
| 常 | /cháng/ | trạng từ | thường | 9 |
| 一类 | /yílèi/ | cụm từ | một loại | 7 |
| 虾 | /xiā/ | danh từ | tôm | 7 |
| 底 | /dǐ/ | danh từ | đáy | 7 |
| 用来 | /yònglái/ | động từ | dùng để | 6 |
| 那种 | /nàzhǒng/ | đại từ | loại đó | 6 |
| 涮 | /shuàn/ | động từ | nhúng lẩu | 4 |
| 菌 | /jūn/ | danh từ | khuẩn, nấm | 4 |
| 切成 | /qièchéng/ | động từ | cắt thành | 4 |
| 准备 | /zhǔnbèi/ | động từ | chuẩn bị | 4 |
| 清汤 | danh từ | nước dùng trong | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.