Đang tải video...
Tasting the Ugliest Orange - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Have you ever seen an orange THIS ugly? 🍊 But wait until you see how it tastes!
Toàn bộ 82 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 82
- Tốc độ nói
- 106 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 106 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 83 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 82 câu thoại, tổng 288 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu chữ 把4 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“我用手把皮嗯”
→ Mình dùng tay bóc vỏ, ừm.
Muốn làm gì4 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“你要尝一下吗”
→ Bạn có muốn nếm thử không?
Phủ định3 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“它的里面不丑”
→ Bên trong của nó không xấu.
Hoàn thành, thay đổi2 lần
Công thức: động từ + 了
“剥好了 看一下”
→ Bóc xong rồi. Xem một chút.
15 từ đáng học trong Tasting the Ugliest Orange
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 橘子 | /júzǐ/ | danh từ | quả quýt | 13 |
| 丑 | /chǒu/ | tính từ | xấu (xí) | 10 |
| 剥 | /bāo/ | động từ | bóc | 6 |
| 很丑 | /hěnchǒu/ | số từ | rất xấu | 6 |
| 闻 | /wén/ | động từ | ngửi, nghe | 4 |
| 尝 | /cháng/ | động từ | nếm | 4 |
| 橘 | /jú/ | danh từ | quýt | 4 |
| 很甜 | /hěntián/ | tính từ | rất ngọt | 4 |
| 掰开 | /bāikāi/ | động từ | bẻ ra | 3 |
| 来看 | /láikàn/ | nhìn từ | 3 | |
| 丑八怪 | /chǒubāguài/ | cụm từ | đồ xấu xí | 2 |
| 剥开 | /bāokāi/ | động từ | bóc ra | 2 |
| 好闻 | /hǎowén/ | danh từ | thơm, dễ ngửi | 2 |
| 手上 | /shǒushàng/ | danh từ | trên tay | 2 |
| 样子 | /yàngzi/ | danh từ | dáng vẻ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- [Dao Yue She] Guangxi street food 8 yuan a bowl of noodles, 7 kinds of chili unlimited buffet! 3 meals in a row, sour and spicy, sweaty!
- I made an edible barbell | Sheep Cuisine
- How to Make Chinese Tea Eggs
- Street food guatang bun in Kaifeng, Henan
- Chongqing Hotpot Used to Be Peasant Food
- Delivery Is Part of Daily Life in China
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.