Đang tải video...
TeaTime News, 20 November 2024 - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Read Transcript (https://teatimechinese.com/news-nov-20-2024/) 1. 习近平参加G20会议 2. 中国第二有钱的人说:自己的公司永远不会直播卖东西
Toàn bộ 57 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 57
- Tốc độ nói
- 114 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 114 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 184 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 57 câu thoại, tổng 414 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn3 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“中国队1比3输给了日本。”
→ đội Trung Quốc đã thua Nhật Bản 1-3.
Câu điều kiện3 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你来过中国的话,肯定会发现,”
→ Nếu bạn từng đến Trung Quốc thì chắc chắn sẽ nhận ra
Có thể, biết làm14 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“习近平参加G20会议”
→ Tập Cận Bình dự hội nghị G20.
Muốn làm gì4 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“讨论今天世界上最重要的问题。”
→ thảo luận những vấn đề quan trọng nhất của thế giới hôm nay.
Phủ định8 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“我永远不会去做直播带货。”
→ Tôi sẽ không bao giờ đi livestream bán hàng.
Hoàn thành, thay đổi5 lần
Công thức: động từ + 了
“中国国家主席习近平参加了会议。”
→ Chủ tịch nước Trung Quốc Tập Cận Bình đã dự hội nghị.
16 từ đáng học trong TeaTime News, 20 November 2024
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 直播 | /zhíbō/ | động từ | phát trực tiếp | 8 |
| 会议 | /huìyì/ | danh từ | hội nghị | 7 |
| 农夫山泉 | /nóngfūshānquán/ | danh từ | Nông Phu Sơn Tuyền (hãng nước) | 5 |
| 钟 | /zhōng/ | danh từ | chuông, đồng hồ | 4 |
| 参加 | /cānjiā/ | động từ | tham gia | 4 |
| 中国队 | /zhōngguóduì/ | danh từ | đội tuyển Trung Quốc | 3 |
| 习近平 | /xíjìnpíng/ | danh từ | Tập Cận Bình | 3 |
| 卖东西 | /màidōngxī/ | danh từ | bán hàng | 3 |
| 领导人 | /lǐngdǎorén/ | danh từ | lãnh đạo | 3 |
| 永远 | /yǒngyuǎn/ | trạng từ | mãi mãi | 3 |
| 有钱 | /yǒuqián/ | động từ | có tiền | 3 |
| 新闻 | /xīnwén/ | danh từ | tin tức | 3 |
| 请 | /qǐng/ | động từ | xin | 3 |
| 节目 | /jiémù/ | danh từ | chương trình | 3 |
| 瓶装水 | /píngzhuāngshuǐ/ | danh từ | nước đóng chai | 2 |
| 足球队 | /zúqiúduì/ | danh từ | đội bóng đá | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- Drinking Bubble Tea
- My Bestie Called Crying and I Laughed?
- Syed Saddiq, the youngest minister, was found guilty! Is the evidence conclusive or is it being persecuted?
- How cool is it to work on the German "U32" submarine worth 400 million euros?
- Story 9: The Old Man and the Horse
- Lunch With Me: Slow Chinese Vlog (HSK 1-3)
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.