Đang tải video...
The Big Misconception About Electricity - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Lầm Tưởng To Lớn Về Dòng Điện
Toàn bộ 374 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 374
- Tốc độ nói
- 166 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 166 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 674 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 374 câu thoại, tổng 2.449 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động18 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“that they are pushed or pulled”
→ rằng việc chúng bị đẩy hoặc hút
Mệnh đề quan hệ11 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which is one meter away.”
→ cách đó 1m.
There is / There are11 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“No, there are physical gaps,”
→ Không, có khoảng cách về vật lý,
Động từ + to + động từ7 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“when they try to send signals.”
→ khi họ cố gắng gửi đi tín hiệu.
have to — sự bắt buộc3 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“You have to make some simplifying assumptions”
→ Bạn phải tạo ra những giả định tối giản hóa
be going to — dự định3 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“So, I'm gonna put their analysis in the description”
→ Cho nên, tôi sẽ để phần phân tích của họ ở phần mô tả
16 từ đáng học trong The Big Misconception About Electricity
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| bulb | /bʌlb/ | danh từ | bóng đèn | 18 |
| electric | /ɪˈlektrɪk/ | tính từ | điện | 17 |
| magnetic | /mæɡˈnetɪk/ | tính từ | từ tính | 16 |
| battery | /ˈbætəri/ | danh từ | cục pin | 16 |
| field | lĩnh vực | 13 | ||
| direction | /dərˈekʃən/ | danh từ | hướng | 11 |
| vector | /ˈvektər/ | danh từ | vectơ | 9 |
| switch | /swɪtʃ/ | công tắc | 8 | |
| circuit | danh từ | mạch, vòng | 7 | |
| wire | dây điện | 7 | ||
| station | nhà ga | 7 | ||
| flux | /flʌks/ | danh từ | dòng chảy biến động | 5 |
| people | mọi người | 5 | ||
| flowing | /ˈfloʊɪŋ/ | tính từ | tuôn trào | 5 |
| electrical | /ɪˈlektrɪkəl/ | tính từ | thuộc điện | 4 |
| conductor | /kənˈdʌktər/ | danh từ | người soát vé | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.