wire/ˈwaɪər/noun
Danh từ chỉ dây điện hoặc dây kim loại.
a thin metal thread used to carry electricity or signals
The wires need to be replaced.
Những sợi dây điện cần được thay thế.
Câu thoại thật có chữ “wire”
This came over the wire.
Cái này vừa được truyền tới.
Prom Night — phim
High Compression at the wire.
High Compression về đích.
Dreamscape (1984) — phim
We are down to the wire.
Chúng tôi sát nút rồi.
BACK to SCHOOL Shopping with 6 KIDS! - Tập 1 — chương trình TV