electric/ɪˈlek.trɪk/adjective
Tính từ chỉ chạy bằng điện hoặc liên quan đến điện.
using electricity
We use an electric stove for cooking.
Chúng tôi dùng bếp điện để nấu ăn.
Câu thoại thật có chữ “electric”
The dogs' hearing is like electric.
Thính giác của chó giống như điện vậy.
Scotland's Highlands - Tập 1 — chương trình TV
Electric lights don't fill empty bellies.
Đèn điện có làm no bụng đâu.
The Dollmaker (1984) — phim
You got your electric icebox, old woman.
Bà nó có tủ lạnh chạy điện rồi nhé.
The Dollmaker (1984) — phim