field/fiːld/noun
Danh từ chỉ lĩnh vực hoặc khu vực nghiên cứu, làm việc.
an open area of land or a particular subject area
He works in the field of medicine.
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực y học.
Câu thoại thật có chữ “field”
Hey! Field kit!
Này! Bộ sơ cứu!
Prospect (2018) — phim
Kick a field goal.
Đá bóng vào khung thành.
Press This Button To Win 100,000 DOLLA! - Tập 1 — chương trình TV
You got a field kit?
Cô có bộ sơ cứu không?
Prospect (2018) — phim