Đang tải video...
First Time Making Steamed Stuffed Buns - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Vừa nấu ăn vừa kể bằng tiếng Trung sơ cấp, học từ vựng nhà bếp.
Toàn bộ 240 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 240
- Tốc độ nói
- 136 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 136 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 231 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 240 câu thoại, tổng 1.024 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu chữ 把19 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“我把它拿出来”
→ Mình lấy nó ra
Đã từng5 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“因为我没做过”
→ bởi vì mình chưa từng làm
Tương phản5 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是我等等等”
→ nhưng mình đợi đợi đợi
Nêu nguyên nhân3 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“擀擀所以叫擀面杖”
→ Cán cán, nên gọi là cây cán bột
Câu điều kiện2 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果我做的不对”
→ Nếu mình làm không đúng
Muốn làm gì17 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“你们不要想哇”
→ Các bạn đừng nghĩ là oa
16 từ đáng học trong First Time Making Steamed Stuffed Buns
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 揉 | /róu/ | động từ | nhào | 14 |
| 面团 | /miàntuán/ | danh từ | khối bột | 10 |
| 捏 | /niē/ | động từ | nặn | 10 |
| 擀面杖 | /gǎnmiànzhàng/ | danh từ | chày cán bột | 7 |
| 揪 | /jiū/ | động từ | túm | 7 |
| 擀 | /gǎn/ | động từ | cán bột | 7 |
| 当 | /dāng/ | danh từ | làm, khi | 6 |
| 揉面 | /róumiàn/ | động từ | nhào bột | 5 |
| 馅 | /xiàn/ | danh từ | nhân bánh | 5 |
| 盐 | /yán/ | danh từ | muối | 5 |
| 软 | /ruǎn/ | tính từ | mềm | 5 |
| 黏 | /nián/ | dính | 5 | |
| 蚝油 | danh từ | dầu hào | 4 | |
| 面包 | /miànbāo/ | danh từ | bánh mì | 4 |
| 第二个 | /dì'èrgè/ | số từ | cái thứ hai | 4 |
| 香菜 | /xiāngcài/ | danh từ | rau mùi | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.