Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

First Time Making Steamed Stuffed Buns - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Vừa nấu ăn vừa kể bằng tiếng Trung sơ cấp, học từ vựng nhà bếp.

Toàn bộ 240 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
240
Tốc độ nói
136 từ/phút
Từ thông dụng
80%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 136 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 231 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 240 câu thoại, tổng 1.024 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu chữ 把19 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“我把它拿出来”

→ Mình lấy nó ra

Đã từng5 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“因为我没做过”

→ bởi vì mình chưa từng làm

Tương phản5 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是我等等等”

→ nhưng mình đợi đợi đợi

Nêu nguyên nhân3 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“擀擀所以叫擀面杖”

→ Cán cán, nên gọi là cây cán bột

Câu điều kiện2 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“如果我做的不对”

→ Nếu mình làm không đúng

Muốn làm gì17 lần

Công thức: 想 / 要 + động từ

“你们不要想哇”

→ Các bạn đừng nghĩ là oa

16 từ đáng học trong First Time Making Steamed Stuffed Buns

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
揉/róu/động từnhào14
面团/miàntuán/danh từkhối bột10
捏/niē/động từnặn10
擀面杖/gǎnmiànzhàng/danh từchày cán bột7
揪/jiū/động từtúm7
擀/gǎn/động từcán bột7
当/dāng/danh từlàm, khi6
揉面/róumiàn/động từnhào bột5
馅/xiàn/danh từnhân bánh5
盐/yán/danh từmuối5
软/ruǎn/tính từmềm5
黏/nián/dính5
蚝油danh từdầu hào4
面包/miànbāo/danh từbánh mì4
第二个/dì'èrgè/số từcái thứ hai4
香菜/xiāngcài/danh từrau mùi4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.