Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

The fastest way to ruin your entire life - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Cách nhanh nhất để hủy hoại toàn bộ cuộc đời bạn

Toàn bộ 154 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
154
Tốc độ nói
154 từ/phút
Từ thông dụng
76%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 154 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 442 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 154 câu thoại, tổng 1.034 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động2 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“how people are supposed to interact,”

→ cách mọi người phải tương tác,

So sánh ngang bằng2 lần

Công thức: as + tính từ + as

“as well as five AG1 travel packs”

→ cũng như năm gói du lịch AG1

Mệnh đề quan hệ4 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“It's just who you are.”

→ Đó chỉ là cách khẳng định bạn là ai.

have to — sự bắt buộc2 lần

Công thức: have / has / had + to + động từ

“What if you have to talk”

→ Nếu bạn phải nói chuyện

Động từ + to + động từ2 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“Refuse to play an active role”

→ Từ chối đóng vai trò tích cực

Quá khứ đơn25 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“and optimized throughout the day.”

→ và tối ưu hóa suốt cả ngày.

15 từ đáng học trong The fastest way to ruin your entire life

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
peoplemọi người4
beenđã3
sourceddanh từcó nguồn gốc từ2
supposed/səˈpoʊzədli/tính từđược cho là2
validation/ˌvæləˈdeɪʃən/danh từsự công nhận xác thực2
reject/rɪˈdʒekt/từ chối2
unpredictable/ˌʌnprɪˈdɪktəbəl/tính từkhó lường2
interact/ˌɪntərˈækt/động từtương tác2
automatic/ˌɔːtəˈmætɪk/tính từtự động2
impression/ˌɪmˈpreʃən/danh từấn tượng2
awkward/ˈɑːkwərd/ngượng ngùng2
closed/kloʊzd/tính từđã đóng2
fault/fɔːlt/danh từlỗi2
tend/tend/động từcó xu hướng2
throughout/θruˈaʊt/khắp2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.