tend/tend/verb
Động từ chỉ xu hướng hoặc thường có hành vi gì.
to usually do or be something
People tend to eat more in winter.
Mọi người có xu hướng ăn nhiều hơn vào mùa đông.
Câu thoại thật có chữ “tend”
I'll tend to her.
Để em dỗ con.
Red Dirt Rising (2010) — phim
Yeah, people tend to just trust me.
Ừ, người ta thường cứ thế mà tin tôi.
Residents of Sweden tend to be less religious.
Cư dân Thụy Điển có xu hướng ít tôn giáo hơn.
Norway and Sweden Compared - Tập 1 — chương trình TV