awkward/ˈɑːkwərd/adjective
Tính từ chỉ tình huống lúng túng hoặc hành động thiếu tự nhiên.
causing discomfort or unease
That silence at dinner was so awkward!
Sự im lặng trong bữa tối thật ngượng ngùng!
Câu thoại thật có chữ “awkward”
It's awkward.
Thật khó xử.
5 Things You Should NEVER Say To Rich People - Tập 1 — chương trình TV
Gonna be a bit awkward.
Sẽ hơi ngượng ngùng một chút đấy.
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV
Why she poking so awkward?
Sao cổ chọc kỳ cục vậy?
Uncle Roger React To VIRAL FOOD TIKTOKS - Tập 1 — chương trình TV