Đang tải video...
The Rock That Stopped Comparing Itself - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
The Rock Who Learned to Stop Comparing Itself 🌿 This is a simple, calming story for Mandarin learners who want natural input and easy storytelling. It’s designed to help you understand Chinese through context, repetition, and visual imagination. If you’re learning Mandarin and want slow, clear, and visual stories, this episode will help you follow Chinese without stress. 🌱
Toàn bộ 89 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 89
- Tốc độ nói
- 63 từ/phút
- Từ thông dụng
- 58%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 63 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 58% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 80 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 89 câu thoại, tổng 357 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Bổ ngữ trình độ9 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“飞得很高很高。”
→ bay rất cao rất cao.
Tương phản3 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“虽然我很矮,”
→ tuy mình rất thấp,
Muốn làm gì16 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“我也想游泳!”
→ Mình cũng muốn bơi!
Có thể, biết làm10 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“可是我不会飞。”
→ còn mình thì không biết bay?
Phủ định quá khứ2 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“可是石头没有动。”
→ Nhưng hòn đá không hề nhúc nhích.
Phủ định15 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“我不要飞了!”
→ Mình không muốn bay nữa!
16 từ đáng học trong The Rock That Stopped Comparing Itself
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 石头 | /shítou/ | danh từ | hòn đá | 27 |
| 大树 | /dàshù/ | danh từ | cây to | 9 |
| 小鱼 | /xiǎoyú/ | danh từ | con cá nhỏ | 9 |
| 小鸟 | /xiǎoniǎo/ | danh từ | con chim nhỏ | 8 |
| 飞 | /fēi/ | danh từ | bay | 7 |
| 羡慕 | /xiànmù/ | động từ | ngưỡng mộ | 6 |
| 游泳 | /yóuyǒng/ | động từ | bơi | 6 |
| 动 | /dòng/ | động từ | động | 5 |
| 晃来晃去 | /huàngláihuàngqù/ | động từ | lắc qua lắc lại | 4 |
| 河里 | /hélǐ/ | danh từ | dưới sông | 4 |
| 风 | /fēng/ | danh từ | gió | 4 |
| 一条 | /yìtiáo/ | số từ | một con | 4 |
| 一块 | /yíkuài/ | số từ | một miếng | 4 |
| 地上 | /dìshàng/ | danh từ | trên mặt đất | 4 |
| 远 | /yuǎn/ | tính từ | xa | 4 |
| 看着 | /kànzhe/ | động từ | nhìn | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.