Đang tải video...
The US Election — TeaTime News, 7 November 2024 - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
◉ 在Spotify上找到节目 (https://open.spotify.com/show/3HX5OnJXfMMRsovfU8CXPP?si=A1ou5uO6Tce0eRMQgIDzDw) ◉ 在Apple podcast上找到节目 (https://podcasts.apple.com/us/podcast/teatime-news-茶歇新闻/id1777793040) 这个星期,全世界都在关注一件事情,那就是:美国的大选。美国时间星期二的晚上,大选的结果出来了。Donald Trump,也就是特朗普,将成为美国的第47位总统。
Toàn bộ 73 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 73
- Tốc độ nói
- 102 từ/phút
- Từ thông dụng
- 62%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 102 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 252 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 73 câu thoại, tổng 596 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện5 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果她是总统,会做出很多改变。”
→ Nếu bà là tổng thống thì sẽ tạo ra rất nhiều thay đổi.
Đã từng4 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“每一个州的选举人票数加起来,如果超过了270张,”
→ Cộng số phiếu đại cử tri của các bang lại, nếu vượt quá 270 phiếu
Tương phản2 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“不过,她也说,现在,她是副总统,不能像总统一样做决定。”
→ Tuy nhiên, bà cũng nói hiện bà là phó tổng thống nên không thể ra quyết định như tổng thống.
Câu chữ 把2 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“特朗普承诺,他会把所有非法移民都送回老家。”
→ Trump cam kết sẽ đưa toàn bộ người nhập cư trái phép về quê nhà.
Có thể, biết làm13 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“世界会有哪些变化呢?”
→ Thế giới sẽ có những thay đổi gì?
Muốn làm gì4 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“我们会继续,用简单的中文,给大家带来重要的新闻。”
→ Chúng tôi sẽ tiếp tục mang đến cho các bạn những tin quan trọng bằng tiếng Trung đơn giản.
16 từ đáng học trong The US Election — TeaTime News, 7 November 2024
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 总统 | /zǒngtǒng/ | danh từ | tổng thống | 13 |
| 特朗普 | /tèlǎngpǔ/ | danh từ | Trump | 9 |
| 拜登 | /bàidēng/ | danh từ | Biden | 7 |
| 选举人 | /xuǎnjǔrén/ | danh từ | đại cử tri | 6 |
| 哈里斯 | /hālǐsī/ | danh từ | Harris | 5 |
| 大选 | /dàxuǎn/ | động từ | tổng tuyển cử | 5 |
| 候选人 | /hòuxuǎnrén/ | danh từ | ứng cử viên | 4 |
| 堕胎 | /duòtāi/ | động từ | phá thai | 4 |
| 非法 | /fēifǎ/ | phi pháp | 4 | |
| 移民 | /yímín/ | danh từ | di dân | 4 |
| 张 | /zhāng/ | số từ | Trương, tấm | 4 |
| 拿到 | /nádào/ | động từ | lấy được | 4 |
| 当 | /dāng/ | danh từ | làm, khi | 4 |
| 票 | /piào/ | danh từ | vé | 4 |
| 票数 | /piàoshù/ | danh từ | số phiếu | 3 |
| 承诺 | /chéngnuò/ | động từ | cam kết | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.