Đang tải video...
They Didn't Say Sorry, But Everything Was Okay - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Chuyện gia đình và cách người Trung Quốc làm lành, tiếng Trung sơ cấp.
Toàn bộ 190 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 190
- Tốc độ nói
- 174 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 174 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 150 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 190 câu thoại, tổng 889 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân12 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为我们都觉得”
→ bởi vì chúng ta đều thấy
Tương phản7 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是这个我的侄子”
→ Nhưng cháu trai mình
Đã từng3 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“很难过很难过很不开心”
→ rất buồn, rất buồn, rất không vui
Câu điều kiện2 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你和你的朋友”
→ Nếu bạn và bạn của bạn
Muốn làm gì11 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“不需要不需要”
→ không cần, không cần
Có thể, biết làm6 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“她觉得可以可以”
→ Cô bé thấy như vậy là được, được
16 từ đáng học trong They Didn't Say Sorry, But Everything Was Okay
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 侄女 | danh từ | cháu gái (con của anh em) | 16 | |
| 的哥 | /degē/ | danh từ | bác tài taxi | 14 |
| 侄子 | /zhízi/ | danh từ | cháu trai | 14 |
| 哥哥 | /gēge/ | danh từ | anh trai | 11 |
| 对不起 | /duìbùqǐ/ | động từ | xin lỗi | 10 |
| 表哥 | danh từ | anh họ | 8 | |
| 系列 | /xìliè/ | số từ | loạt | 8 |
| 零食 | /língshí/ | danh từ | đồ ăn vặt | 8 |
| 妈妈 | /māma/ | danh từ | mẹ | 6 |
| 阿嚏 | /ātì/ | danh từ | hắt xì | 5 |
| 女儿 | /nǚ'ér/ | danh từ | con gái | 5 |
| 生气 | /shēngqì/ | danh từ | tức giận | 5 |
| 捂住 | động từ | che lại, bịt lại | 4 | |
| 关心 | /guānxīn/ | động từ | quan tâm | 4 |
| 玩游戏 | /wányóuxì/ | danh từ | chơi game | 4 |
| 难过 | /nánguò/ | tính từ | buồn bã | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.