Đang tải video...
The Mystery of the Moving Dolls - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Câu chuyện nhỏ hơi rùng rợn về những con thú bông tự động khi không ai nhìn, kể bằng tiếng Nhật sơ cấp.
Toàn bộ 51 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 51
- Tốc độ nói
- 119 từ/phút
- Từ thông dụng
- 54%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 119 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 54% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 126 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 51 câu thoại, tổng 272 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện3 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“と思ったら、電気がつきました。”
→ Đang nghĩ vậy thì đèn bật sáng.
Đang làm gì5 lần
Công thức: ~ている
“変な歌も歌っています。”
→ Bạn ấy còn hát cả bài hát kỳ lạ nữa.
Thì quá khứ14 lần
Công thức: ~た / ~ました
“止まりました。”
→ Rồi dừng lại.
Phủ định2 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“ドアが開きません。”
→ Cửa không mở được.
Thể lịch sự10 lần
Công thức: ~です / ~ます
“変な歌です。”
→ Là một bài hát kỳ lạ.
16 từ đáng học trong The Mystery of the Moving Dolls
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 12 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 8 |
| な | /na/ | (nhấn) | 8 | |
| ドア | /doa/ | danh từ | cửa | 6 |
| 出し | /dashi/ | động từ | nước dùng, sự lấy ra | 5 |
| ねえ | /nē/ | thán từ | này, gọi ai đó | 4 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 3 |
| まり | /mari/ | danh từ | quả bóng | 3 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 3 |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 3 |
| 左 | /hidari/ | danh từ | trái | 3 |
| 右 | /migi/ | danh từ | phải | 3 |
| ぬいぐるみ | danh từ | thú nhồi bông | 2 | |
| ノブ | /nobu/ | danh từ | tay nắm | 2 |
| 見え | /mie/ | danh từ | sự trông thấy | 2 |
| 宙 | /chū/ | danh từ | không trung | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.