Đang tải video...
We found the entrance to another world in Kyoto! - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Chúng tôi đã tìm thấy cánh cổng dẫn đến thế giới khác ở Kyoto!
Toàn bộ 517 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 517
- Tốc độ nói
- 170 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 170 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 862 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 517 câu thoại, tổng 2.580 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đã từng21 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“沒看過電影啊”
→ Chưa xem phim à?
Câu chữ 把11 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“才把這個撤開”
→ Mới dỡ bỏ nó đi.
Nêu nguyên nhân7 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以只能晚點出發”
→ Nên chỉ có thể xuất phát muộn hơn
Tương phản6 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“雖然已經很晚”
→ Dù đã rất muộn
So sánh hơn4 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“是小比警官嗎”
→ Là cảnh sát Tiểu Bỉ à?
Thể bị động4 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“已經被收掉了”
→ Đã bị "thu" đi rồi.
16 từ đáng học trong We found the entrance to another world in Kyoto!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 師 | /shī/ | danh từ | thầy | 16 |
| 蒼老 | /cānglǎo/ | tính từ | già cỗi | 16 |
| 螢火蟲 | /yínghuǒchóng/ | danh từ | đom đóm | 10 |
| 下雨 | /xiàyǔ/ | động từ | mưa | 8 |
| 神社 | /shénshè/ | danh từ | đền thần | 7 |
| 老爺爺 | /lǎoyéyé/ | danh từ | ông cụ | 7 |
| 一場 | /yìchǎng/ | số từ | một trận, một hồi | 6 |
| 海邊 | /hǎibiān/ | danh từ | bờ biển | 5 |
| 阿里巴巴 | /ālǐbābā/ | Alibaba | 4 | |
| 閃 | /shǎn/ | động từ | loé, né | 4 |
| 搖 | /yáo/ | động từ | lắc | 3 |
| 廢 | /fèi/ | động từ | phế | 3 |
| 蟲子 | /chóngzǐ/ | danh từ | con sâu | 3 |
| 淡 | /dàn/ | tính từ | nhạt | 3 |
| 不知 | /bùzhī/ | động từ | không biết | 3 |
| 嚇 | /hè/ | động từ | doạ | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.