Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

What Happens to Your Body While You Are Having Sex? - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Điều gì xảy ra trong cơ thể khi bạn quan hệ tình dục?

Toàn bộ 207 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
207
Tốc độ nói
203 từ/phút
Từ thông dụng
68%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 203 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 570 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 207 câu thoại, tổng 1.601 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động6 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“because huge amounts of dopamine were released.”

→ bởi vì một lượng lớn dopamine được tiết ra.

So sánh hơn3 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

“as much more attractive than before.”

→ còn thu hút hơn trước.

Hiện tại hoàn thành2 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“Some men have reported feeling emotionally handicapped”

→ Một vài người đàn ông đã báo cáo là cảm thấy thiếu thốn về tinh thần

Động từ + to + động từ8 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“don't forget to like, share, and subscribe.”

→ đừng quên thích, chia sẻ, và đăng kí kênh nhé.

Mệnh đề quan hệ6 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“which cited a number of studies,”

→ bài này có trích thêm một vài nghiên cứu,

Quá khứ đơn34 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“How was it for you?”

→ Còn bạn thì sao?

16 từ đáng học trong What Happens to Your Body While You Are Having Sex?

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
womendanh từphụ nữ24
sex/seks/giới tính18
orgasm/ˈɔːrɡæzəm/danh từcực khoái10
oxytocin/ˌɑːksəˈtoʊsən/danh từoxytocin5
cuddle/ˈkʌdəl/danh từâu yếm ôm ấp4
article/ˈɑːrtəkəl/bài báo4
release/riˈliːs/phát hành4
return/rɪˈtɜːrn/trở lại4
women's/ˈwɪmənz/danh từcủa phụ nữ3
penis/ˈpiːnɪs/danh từdương vật3
magazine/ˈmæɡəˌziːn/danh từtạp chí3
research/riˈsɜːrtʃ/động từnghiên cứu3
coitaltính từthuộc giao hợp2
prolactin/proʊˈlæktən/danh từprolactin2
urethra/ˌjɜːrˈiːθrə/danh từniệu đạo2
beenđã2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.