Đang tải video...
The Deadliest Virus on Earth - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Chưa dịch
Toàn bộ 117 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 117
- Tốc độ nói
- 165 từ/phút
- Từ thông dụng
- 63%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 165 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 652 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 117 câu thoại, tổng 1.710 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động14 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Rabies is named after Lyssa, the ancient Greek spirit of mad rage,”
→ Bệnh dại được đặt theo tên của Lyssa, linh hồn của sự giận dữ của người Hy Lạp cổ đại,
Hiện tại hoàn thành5 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“killing their host cells once they have made enough copies, triggering a massive immune”
→ giết chết các tế bào chủ khi chúng đã tạo đủ bản sao, kích hoạt một phản ứng miễn dịch lớn,
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“One of the most irritating things about the Lyssavirus is that we still don't”
→ Một trong những điều khó chịu nhất về Lyssavirus là chúng ta vẫn chưa biết chính xác bằng cách
There is / There are5 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“There are much deeper levels of knowledge to explore about”
→ Có nhiều cấp độ kiến thức sâu hơn để khám phá về bệnh dại
Mệnh đề quan hệ5 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“for a while which means that viruses can't replicate efficiently anymore.”
→ điều đó có nghĩa là vi-rút không thể nhân lên một cách hiệu quả nữa.
Quá khứ đơn38 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Let's see what happens if you get infected.”
→ Hãy xem điều gì sẽ xảy ra nếu bạn bị nhiễm bệnh.
16 từ đáng học trong The Deadliest Virus on Earth
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| immune | /ˌɪˈmjuːn/ | danh từ | miễn dịch | 14 |
| virus | /ˈvaɪrəs/ | vi-rút | 13 | |
| rabies | /ˈreɪbiz/ | danh từ | bệnh dại | 9 |
| infected | /ˌɪnˈfektɪd/ | tính từ | bị nhiễm | 8 |
| science | /ˈsaɪəns/ | danh từ | khoa học | 6 |
| been | đã | 5 | ||
| vaccine | /ˌvækˈsiːn/ | vắc-xin | 4 | |
| monster | /ˈmɑːnstər/ | danh từ | quái vật | 4 |
| bite | /baɪt/ | động từ | cắn | 4 |
| itself | /ˌɪtˈself/ | đại từ | chính nó | 4 |
| making | động từ | sự tạo nên | 3 | |
| civilian | /səˈvɪljən/ | danh từ | dân thường | 3 |
| neuron | danh từ | tế bào thần kinh | 3 | |
| display | /dɪˈspleɪ/ | động từ | trưng bày | 3 |
| nerve | thần kinh | 3 | ||
| damage | /ˈdæmədʒ/ | danh từ | thiệt hại | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.