Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“trở lại” tiếng Anh là gì?

“trở lại” trong tiếng Anh là back, return, revert /bæk/.

Trang này lấy ví dụ từ 4.829 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

back/bæk/adverb

Trạng từ chỉ quay lại hoặc trở về vị trí trước.

to return to a place or situation

I’ll be back in ten minutes.

Tôi sẽ quay lại trong mười phút.

Câu thoại thật có chữ “back”

Học cả bộ “Trình Độ A2 - Elementary”

return/rɪˈtɜːrn/verb

Động từ chỉ trở lại hoặc trả lại.

to go or come back to a place

She returned home late at night.

Cô ấy trở về nhà vào lúc khuya.

Câu thoại thật có chữ “return”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

revert/rɪˈvɜːrt/verb

Động từ chỉ trở lại hoặc quay về trạng thái cũ.

to return to a previous condition or way of behaving

After the update failed, the system reverted to its previous version.

Sau khi cập nhật thất bại, hệ thống đã trở lại phiên bản trước đó.

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt