back/bæk/adverb
Trạng từ chỉ quay lại hoặc trở về vị trí trước.
to return to a place or situation
I’ll be back in ten minutes.
Tôi sẽ quay lại trong mười phút.
Câu thoại thật có chữ “back”
Just smile back...
chỉ mỉm cười đáp lại mà thôi...
Eminem - When I'm Gone — bài hát
Back. Something back.
Phía sau. Chỗ nào đó phía sau.
Modern Family — Cam và Mitchell phản bội cuộc biểu tình — phim
And never look back?
Và không bao giờ nhìn lại nữa?
Enrique Iglesias - Hero — bài hát