Đang tải video...
What Happens When You Die - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Điều gì sẽ xảy ra khi bạn chết
Toàn bộ 147 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 147
- Tốc độ nói
- 221 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 221 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 658 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 147 câu thoại, tổng 1.646 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động13 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“religion or denomination of that religion, we might be faced with eternal hellfire and”
→ tôn giáo hay những giáo phái của tôn giáo đó, ta sẽ đối mặt với chảo lửa địa ngục và
Hiện tại hoàn thành10 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“purple color you have seen on TV.”
→ như khi bạn xem trên TV.
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“Brain death equals dead, although machines can keep you going a little bit longer.”
→ Chết não đồng nghĩa với chết, mặc dù các máy móc y tế có thể kéo dài chút đỉnh thời gian.
Mệnh đề quan hệ9 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“as a place 'where people who have led good lives are eternally rewarded.'”
→ một địa điểm "nơi những người sống thiện sẽ đời đời hạnh phúc."
Động từ + V-ing5 lần
Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing
“It will keep cooling until it is the same temperature as your surroundings.”
→ Nó sẽ tiếp tục lạnh dần cho đến khi bằng với nhiệt độ xung quanh.
Động từ + to + động từ4 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Now doesn't that make you want to live well?”
→ Bây giờ những điều đó có làm bạn muốn sống tốt không?
16 từ đáng học trong What Happens When You Die
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 9 | ||
| domain | /doʊˈmeɪn/ | danh từ | miền, lĩnh vực | 5 |
| website | /ˈwebˌsaɪt/ | danh từ | trang web | 5 |
| working | làm việc | 3 | ||
| mortis | /ˈmɔːrtɪs/ | danh từ | tử thi | 3 |
| eternal | /ɪˈtɜːrnəl/ | tính từ | vĩnh cửu | 3 |
| percent | /pərˈsent/ | danh từ | phần trăm | 3 |
| led | động từ | đèn LED | 2 | |
| decomposition | /ˌdiːkəmpoʊˈzɪʃən/ | danh từ | sự phân huỷ | 2 |
| berkeley | /ˈbɜːrkli/ | danh từ | Berkeley | 2 |
| cardiac | /ˈkɑːrdiˌæk/ | tính từ | thuộc tim | 2 |
| meaning | động từ | ý nghĩa | 2 | |
| clinical | /ˈklɪnəkəl/ | tính từ | lâm sàng | 2 |
| bacteria | /bækˈtɪriə/ | danh từ | vi khuẩn | 2 |
| stink | /stɪŋk/ | bốc mùi | 2 | |
| philosopher | /fəˈlɑːsəfər/ | danh từ | triết gia | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- How to Stop Procrastinating & Get Work Done | Productivity Tips & Hacks
- Dubai Food - RARE Camel Platter - WHOLE Camel w- Rice + Eggs - Traditional Emirati Cuisine in UAE!
- BACK TO SCHOOL SHOPPING SPREE
- Rick Steves Egypt: Yesterday and Today
- Survive 100 Days In Circle, Win $500,000
- Insane First Day in India! | Travel to Jaipur, Rajasthan
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.