stink/stɪŋk/verb
Động từ bốc mùi hôi hoặc danh từ chỉ mùi khó chịu, hắc.
a bad smell
The garbage really stinks.
Rác thật sự bốc mùi hôi.
Câu thoại thật có chữ “stink”
They stink to high heaven.
Chúng bốc mùi tới tận trời.
Rio Diablo (1993) — phim
A stink-ruption like nothing's ever stunk before.
Một vụ phun trào thối chưa từng thấy bao giờ.
If the shed blows, that stink will go everywhere!
Nếu kho nổ, mùi thối sẽ bay khắp nơi!