Đang tải video...
Survive 100 Days In Circle, Win $500,000 - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Sống sót sau 100 ngày trong vòng tròn để giành được 500,000$
Toàn bộ 646 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 646
- Tốc độ nói
- 191 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 191 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 792 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 646 câu thoại, tổng 3.404 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“I should have an entire moat built”
→ Tôi nên xây dựng cả một con hào
Thể bị động8 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Shawn is nowhere to be seen”
→ Không thấy Shawn đâu
So sánh nhất7 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“What do you think the hardest part”
→ Anh nghĩ phần khó nhất
Câu điều kiện loại 17 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“at sign-up will get $20 if”
→ khi đăng ký sẽ nhận được $20 nếu
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“- That's longer than you went without eating, bald guy.”
→ Còn lâu hơn cả anh nhịn ăn đấy, anh hói.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“- It has been 100 days.”
→ Đã 100 ngày trôi qua rồi.
16 từ đáng học trong Survive 100 Days In Circle, Win $500,000
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 11 | ||
| moat | /moʊt/ | danh từ | hào nước | 4 |
| people | mọi người | 4 | ||
| bald | /bɔːld/ | tính từ | hói | 4 |
| father's | /ˈfɑːðərz/ | danh từ | của cha | 3 |
| being | con người | 3 | ||
| cash | /kæʃ/ | động từ | tiền mặt | 3 |
| emotional | /ɪˈmoʊʃənəl/ | cảm xúc | 3 | |
| code | /koʊd/ | danh từ | mã | 3 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 2 | |
| shawn's | /ʃɔːnz/ | danh từ | của Shawn | 2 |
| limousine | /ˈlɪməˌziːn/ | danh từ | xe limousine | 2 |
| money's | /ˈmʌniz/ | danh từ | của tiền | 2 |
| jimmy's | /ˈdʒɪmiz/ | danh từ | của Jimmy | 2 |
| install | /ˌɪnˈstɔːld/ | cài đặt | 2 | |
| invited | /ˌɪnˈvaɪtəd/ | tính từ | được mời | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- Eating less Meat won't save the Planet. Here's Why
- Facebook Founder Mark Zuckerberg Commencement Address | Harvard Commencement 2017
- How to Stop Doom Scrolling | tips to break your social media addiction
- Dave Chappelle Compares Hillary Clinton To Darth Vader | Netflix Is A Joke
- 10 Things Classy Women Should Wear BUT DON'T
- Don't Wake the Dragon - Dragon Bedtime Story for Kids | Read Aloud
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.