Đang tải video...
How to Stop Procrastinating & Get Work Done | Productivity Tips & Hacks - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Làm thế nào để ngừng trì hoãn và hoàn thành công việc | Mẹo và thủ thuật về năng suất
Toàn bộ 163 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 163
- Tốc độ nói
- 177 từ/phút
- Từ thông dụng
- 82%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 177 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
82% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 413 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 163 câu thoại, tổng 1.545 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“into the easiest, easiest task ever and start there.”
→ thành nhiệm vụ đơn giản nhất, dễ dàng nhất từ trước đến nay và bắt đầu từ đó.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“One of them is called Deep Focus.”
→ Một trong số chúng được gọi là Deep Focus.
Câu điều kiện loại 12 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“And if you keep doing that, you'll build momentum”
→ Và nếu bạn tiếp tục làm điều đó, bạn sẽ xây dựng động lực
Động từ + to + động từ11 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“So many times I tried to sit down”
→ Vì vậy, nhiều lần tôi đã cố gắng ngồi xuống
be going to — dự định10 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Like, 'I'm only going to work on this”
→ Giống như, 'Tôi sẽ chỉ làm việc này
have to — sự bắt buộc5 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“For example, I feel resistance when I have to tackle a big long-term project”
→ Ví dụ, tôi cảm thấy kháng cự khi phải giải quyết một dự án dài hạn lớn
16 từ đáng học trong How to Stop Procrastinating & Get Work Done | Productivity Tips & Hacks
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| resistance | /rɪˈzɪstəns/ | kháng cự | 9 | |
| working | làm việc | 7 | ||
| procrastination | /prəˌkræstəˈneɪʃən/ | danh từ | sự trì hoãn | 6 |
| momentum | /moʊˈmentəm/ | danh từ | đà | 4 |
| journal | /ˈdʒɜːrnəl/ | tạp chí | 4 | |
| productive | /prəˈdʌktɪv/ | tính từ | năng suất | 3 |
| intense | /ˌɪnˈtens/ | mãnh liệt | 3 | |
| app | /æp/ | danh từ | ứng dụng | 3 |
| been | đã | 2 | ||
| workbook | /ˈwɜːrkˌbʊk/ | danh từ | sách bài tập | 2 |
| deadline | danh từ | hạn chót | 2 | |
| procrastinate | /prəˈkræstəˌneɪtɪŋ/ | động từ | trì hoãn | 2 |
| thirty | ba mươi | 2 | ||
| being | con người | 2 | ||
| meditate | /ˈmedəˌteɪt/ | động từ | thiền | 2 |
| mood | /muːd/ | danh từ | tâm trạng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.