pen/pen/noun
Danh từ chỉ dụng cụ viết bằng mực.
a writing instrument that uses ink
I lost my favorite pen.
Tôi bị mất cây bút mực yêu thích của mình.
Câu thoại thật có chữ “pen”
Yellow top, Epi pen.
Nắp vàng, bút tiêm epi.
Country Remedy (2007) — phim
You got a pen?
Anh có bút không?
Give me a pen.
Đưa tôi cái bút.