charity/ˈtʃerɪti/noun
Danh từ chỉ tổ chức từ thiện hoặc hành động giúp đỡ.
an organization that helps people in need
She donates to charity every month.
Cô ấy quyên góp cho tổ chức từ thiện mỗi tháng.
Câu thoại thật có chữ “charity”
It's a f***** charity event.
Đó là sự kiện từ thiện, chết tiệt.
And I won some charity thing for that.
Và thắng giải từ thiện gì đó.
Show Me Your Phone w/ Kim Kardashian West - Tập 1 — chương trình TV
Am I your child or just a charity ward?
Con là con cha, hay chỉ là đứa trẻ bị người ta giam giữ?
Demi Lovato - For The Love Of A Daughter — bài hát