Đang tải video...
Blue - Guilty - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 41
- Tốc độ nói
- 91 từ/phút
- Từ thông dụng
- 83%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 91 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
83% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 85 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 41 câu thoại, tổng 298 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Động từ + to + động từ7 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I never wanted to live a lie”
→ Anh không muốn sống cuộc sống lừa dối
Quá khứ đơn16 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“I've found everything I need”
→ Anh đã tìm thấy được mọi điều anh cần
10 từ đáng học trong Blue - Guilty
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| guilty | /ˈɡɪlti/ | tính từ | có tội | 7 |
| supposed | /səˈpoʊzədli/ | tính từ | được cho là | 4 |
| testify | /ˈtestəˌfaɪ/ | động từ | làm chứng | 4 |
| lee | /liː/ | danh từ | Lee | 4 |
| prepared | /priˈperd/ | tính từ | đã chuẩn bị | 4 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 3 | |
| crime | /kraɪm/ | danh từ | tội phạm | 3 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 2 |
| duncan | /ˈdʌŋkən/ | danh từ | Duncan | 2 |
| heart's | /hɑːrts/ | danh từ | của trái tim | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.