crime/kraɪm/noun
Danh từ chỉ tội phạm hoặc hành vi vi phạm pháp luật.
an illegal act
The city has a high rate of violent crime.
Thành phố có tỷ lệ tội phạm bạo lực cao.
Câu thoại thật có chữ “crime”
Money, it's a crime.
Tiền bạc? Tội ác đấy
Pink Floyd - Money — bài hát
The locksmith capitalizes on crime.
Thợ khóa sống nhờ tội phạm.
Vandalism is a very serious crime.
Phá hoại tài sản là tội rất nghiêm trọng.
Flower — phim