Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tội phạm” tiếng Anh là gì?

“tội phạm” trong tiếng Anh là crime, criminal, offense, felon /kraɪm/.

Trang này lấy ví dụ từ 145 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

crime/kraɪm/noun

Danh từ chỉ tội phạm hoặc hành vi vi phạm pháp luật.

an illegal act

The city has a high rate of violent crime.

Thành phố có tỷ lệ tội phạm bạo lực cao.

Câu thoại thật có chữ “crime”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

criminal/ˈkrɪmənəl/noun

Danh từ chỉ tội phạm hoặc người vi phạm pháp luật.

a person who has committed a crime

The police arrested the criminal last night.

Cảnh sát đã bắt tên tội phạm vào tối qua.

Câu thoại thật có chữ “criminal”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

offense/əˈfens/noun

Danh từ chỉ hành vi phạm tội hoặc xúc phạm.

an illegal act or something that causes hurt or anger

He was arrested for a minor offense.

Anh ta bị bắt vì một vi phạm nhỏ.

Câu thoại thật có chữ “offense”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

felon/ˈfelən/noun

Danh từ chỉ tội phạm hoặc kẻ phạm trọng tội.

a person who has committed a serious crime

The felon was sentenced to 10 years in prison.

Kẻ phạm tội bị kết án 10 năm tù.

Câu thoại thật có chữ “felon”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”