Đang tải video...
Carly Rae Jepsen - This Kiss - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 55
- Tốc độ nói
- 88 từ/phút
- Từ thông dụng
- 83%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 88 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
83% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 89 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 55 câu thoại, tổng 331 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại tiếp diễn11 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“I'm going out tonight again”
→ Đêm nay cũng sẽ như vậy
Quá khứ đơn4 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“I went out last night”
→ Em không ở nhà đêm qua
9 từ đáng học trong Carly Rae Jepsen - This Kiss
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 6 |
| detrimental | /ˌdetrəˈmentəl/ | tính từ | có hại | 3 |
| unreliable | /ˌʌnrɪˈlaɪəbəl/ | tính từ | không đáng tin | 3 |
| undeniable | /ˌʌndɪˈnaɪəbəl/ | tính từ | không thể phủ nhận | 3 |
| sentimental | /ˌsentəˈmentəl/ | tình cảm | 3 | |
| resist | /rɪˈzɪstɪŋ/ | kháng cự | 3 | |
| risk | /rɪskt/ | động từ | rủi ro | 3 |
| confession | /kənˈfeʃən/ | danh từ | lời thú nhận | 2 |
| tension | /ˈtenʃən/ | danh từ | căng thẳng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.