Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“có hại” tiếng Anh là gì?

“có hại” trong tiếng Anh là harmful, detrimental, deleterious, inimical, pernicious /ˈhɑːrmfəl/.

Trang này lấy ví dụ từ 13 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

harmful/ˈhɑːrmfəl/adjective

Tính từ chỉ gây hại hoặc nguy hiểm.

causing damage or injury

Too much sunlight is harmful to the skin.

Tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng có hại cho da.

Câu thoại thật có chữ “harmful”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

detrimental/ˌdetrəˈmentəl/adjective

Tính từ chỉ sự có hại, gây tổn thất.

causing harm or damage

Smoking is detrimental to your health.

Hút thuốc có hại cho sức khỏe của bạn.

Câu thoại thật có chữ “detrimental”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

inimical/ɪˈnɪm.ɪ.kəl/adjective

Tính từ chỉ sự bất lợi, thù địch.

harmful or limiting

Policies that are inimical to economic growth should be avoided.

Chính sách bất lợi cho tăng trưởng kinh tế nên tránh.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

pernicious/pərˈnɪʃəs/adjective

having a harmful effect, especially in a gradual or subtle way

The rumor had a pernicious effect on her reputation.

Tin đồn đó đã gây hại ngầm cho danh tiếng của cô ấy.

Học cả bộ “Trình Độ C2 - Proficient”