Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“căng thẳng” tiếng Anh là gì?

“căng thẳng” trong tiếng Anh là stress, tension, tenterhook /stres/.

Trang này lấy ví dụ từ 138 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

stress/stres/noun

Danh từ chỉ căng thẳng hoặc áp lực.

pressure or tension; to emphasize

She was under a lot of stress at work.

Cô ấy chịu nhiều căng thẳng trong công việc.

Câu thoại thật có chữ “stress”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

tension/ˈten.ʃən/noun

Danh từ chỉ sự căng thẳng hoặc áp lực.

a state of mental or emotional strain

There was a lot of tension in the room.

Có rất nhiều căng thẳng trong căn phòng.

Câu thoại thật có chữ “tension”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

tenterhook/ˈten.tər.hʊk/noun

Danh từ chỉ trạng thái hồi hộp, căng thẳng.

a state of suspense or tension

I’m on tenterhooks waiting for the results!

Tôi đang hồi hộp lo lắng chờ kết quả!

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”