resistance/rɪˈzɪs.təns/noun
Danh từ chỉ sự kháng cự hoặc phản đối.
refusal to accept or comply with something
There was strong resistance to the new law.
Có sự phản đối mạnh mẽ đối với luật mới.
Câu thoại thật có chữ “resistance”
I know you're feeling the resistance.
Tôi biết bạn đang cảm thấy sự phản kháng.
How to Stop Procrastinating & Get Work Done | Productivity Tips & Hacks - Tập 1 — chương trình TV
This is my piece de resistance.
Đây là mảnh kháng chiến của tôi.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Always take the path of least resistance.
Luôn đi theo con đường ít trở ngại nhất.
The fastest way to ruin your entire life - Tập 1 — chương trình TV