Đang tải video...
David Archuleta - Pat-A-Pan - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 47
- Tốc độ nói
- 102 từ/phút
- Từ thông dụng
- 54%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 102 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 54% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 91 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 47 câu thoại, tổng 290 từ. 45 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“They had pipes on which to play.”
→ Họ đã có những chiếc ống sáo để chơi
Quá khứ đơn6 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“God and man became today,”
→ Ngày hôm nay, Chúa và con người trở nên
Tương lai với will3 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“We will listen as you play”
→ Chúng tôi sẽ lắng nghe khi bạn chơi
Câu mệnh lệnh2 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Come be merry while you play”
→ Hãy tới đây, và thật vui vẻ khi chơi nhạc
14 từ đáng học trong David Archuleta - Pat-A-Pan
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| pat | /pæt/ | danh từ | miếng nhỏ | 11 |
| pan | /pæn/ | chảo | 6 | |
| joyous | /ˈdʒɔɪəs/ | tính từ | hân hoan | 5 |
| merry | /ˈmeri/ | tính từ | vui vẻ | 5 |
| fife | /faɪf/ | danh từ | sáo nhỏ | 4 |
| drum | /drʌm/ | trống | 4 | |
| ces | danh từ | CES | 2 | |
| patapan | danh từ | Patapan | 2 | |
| olden | /ˈoʊldən/ | danh từ | xưa cũ | 2 |
| newborn | /ˈnuːbɔːrn/ | danh từ | trẻ sơ sinh | 2 |
| praise | khen ngợi | 2 | ||
| blessed | /blest/ | tính từ | được ban phước | 2 |
| tune | /tuːn/ | danh từ | giai điệu | 2 |
| joy | /dʒɔɪ/ | danh từ | niềm vui | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.