Đang tải video...
DNCE - Toothbrush - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 64
- Tốc độ nói
- 95 từ/phút
- Từ thông dụng
- 87%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 95 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
87% số từ trong phim nằm trong nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 90 từ khác nhau. Vốn từ ở đây gần như là vốn từ nền — bạn sẽ dành sức cho việc nghe ra âm chứ không phải cho việc tra nghĩa.
Phim có 64 câu thoại, tổng 364 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
have to — sự bắt buộc7 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“Baby you don't have to rush”
→ Em yêu, em không cần phải vội vã đâu
Động từ + to + động từ6 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“We don't need to keep it hush”
→ Chúng ta không cần phải giữ im lặng
Động từ + V-ing3 lần
Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing
“Would you mind closing the bedroom door?”
→ Em có thể đóng cửa phòng ngủ lại không?
Quá khứ đơn12 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“With your messed up hair”
→ Với mái tóc rối xù
Động từ khuyết thiếu11 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“You can leave a toothbrush”
→ Em có thể để lại bàn chải đánh răng (hàm ý là cô đừng cho qua chuyện sau khi cô gái này ngủ qua đêm với anh)
Hiện tại tiếp diễn3 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“When you're standing there in your underwear”
→ Khi em đứng ở đó với chiếc quần nhỏ
9 từ đáng học trong DNCE - Toothbrush
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| toothbrush | /ˈtuːθbrəʃ/ | danh từ | bàn chải đánh răng | 11 |
| rush | /rʌʃt/ | danh từ | vội vã | 7 |
| hush | /hʌʃ/ | động từ | suỵt | 4 |
| closing | /ˈkloʊzɪŋ/ | tính từ | đang đóng | 3 |
| bedroom | /ˈbeˌdruːm/ | danh từ | phòng ngủ | 3 |
| standing | đứng | 2 | ||
| underwear | /ˈʌndərˌwer/ | động từ | đồ lót | 2 |
| bare | /ber/ | trạng từ | hầu như không | 2 |
| repeat | /rɪˈpiːt/ | lặp lại | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.