hush/hʌʃ/verb
Động từ yêu cầu im lặng hoặc làm dịu tiếng ồn, cảm xúc.
to make quiet or silence
She hushed the crowd before speaking.
Cô ấy ra hiệu cho đám đông im lặng trước khi nói.
Câu thoại thật có chữ “hush”
Hush hush. Hush hush.
Suỵt suỵt. Suỵt suỵt.
Concrete | Sci-Fi Short Film — phim
Hush boy, oh hush boy...
Hãy im lặng nào. Đừng nói từ nào cả
Benny - Little Game — bài hát
Hush now, you'll wake your pa!
Suỵt, con đánh thức bố bây giờ!
The Dollmaker (1984) — phim