rush/rʌʃ/verb
Động từ chỉ vội vã hoặc lao tới.
to do something quickly or in a hurry
He rushed to catch the train.
Anh ấy vội vã để kịp chuyến tàu.
Câu thoại thật có chữ “rush”
It's a rush.
Thật gấp gáp.
BILLIONAIRE for a week - Most EXPENSIVE of DUBAI - Tập 1 — chương trình TV
No rush, though.
Nhưng không việc gì phải vội.
Country Remedy (2007) — phim
There's no rush.
Không vội đâu.
A90 | Short Film | Romantic Drama set in a Roadside Cafe — phim