bedroom/ˈbed.ruːm/noun
Danh từ chỉ phòng ngủ, nơi nghỉ ngơi trong nhà.
a room used for sleeping in
The bedroom is upstairs.
Phòng ngủ ở trên lầu.
Câu thoại thật có chữ “bedroom”
You gave her a bedroom?
Mấy người chuẩn bị cho cô ta một phòng ngủ nữa?
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
Another bedroom, more bunk beds.
Thêm một cái phòng ngủ và nhiều giường tầng nữa cơ
ADLEYS 5th BiRTHDAY!! the ultimate 24 HOUR surprise! playground park, swimming pool, and ping pong! - Tập 1 — chương trình TV
So, your bedroom is for sleeping.
Thì, phòng ngủ của bạn là để ngủ
The most important skill for improving your life - Tập 1 — chương trình TV