Đang tải video...
Jason Mraz - Butterfly - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 60
- Tốc độ nói
- 104 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 104 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 184 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 60 câu thoại, tổng 504 từ. 58 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Quá khứ đơn27 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Sister you've got it all”
→ Em à, em có tất cả
Hiện tại tiếp diễn2 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“I'm your pole and all you're wearing is your shoes”
→ Anh là cái cột của em và tất cả những gì em đang mang trên người chỉ là mỗi đôi giày thôi
Động từ khuyết thiếu2 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“And bend your back and ask those hips if I can touch”
→ Và cong lưng và hỏi cái hông xem anh chạm vào được không
7 từ đáng học trong Jason Mraz - Butterfly
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| sister | /ˈsɪstər/ | chị | 5 | |
| slide | /slaɪd/ | trượt | 3 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 2 |
| better | tính từ | tốt hơn | 2 | |
| occasion | /əˈkeɪʒən/ | danh từ | dịp | 2 |
| fold | /ˈfoʊldəd/ | gấp | 2 | |
| recall | /ˈriːˌkɔːl/ | động từ | nhớ lại | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.