slip/slɪp/verb
Động từ chỉ trượt hoặc lướt đi.
to slide without intending to
Be careful not to slip on the wet floor.
Cẩn thận kẻo trượt trên sàn ướt.
Câu thoại thật có chữ “slip”
That slip.
Cái váy lót ấy.
The Dollmaker (1984) — phim
Slip, slip, slip, slip.
Trượt, trượt, trượt, trượt.
Can These Chefs Turn This Ice Queen Drawing Into Real Food? • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
I'm gonna need that pink slip back!
Tôi sẽ cần lấy lại cái giấy tờ xe đấy!
The Good Student (2006) — phim