occasion/əˈkeɪʒən/noun
Danh từ chỉ dịp hoặc sự kiện đặc biệt.
a special event or time
We met on a special occasion.
Chúng tôi đã gặp nhau vào một dịp đặc biệt.
Câu thoại thật có chữ “occasion”
Yes, on occasion.
Có, đôi lần.
In Her Defense (1999) — phim
What's the occasion?
Có dịp gì thế?
The King of Queens — Carrie bắt quả tang Doug hay đi cắt tóc — phim
It all depends on occasion.
Tất cả phụ thuộc vào từng dịp,
How to look CLASSY in Winter - Tập 1 — chương trình TV