Đang tải video...
Jessie J - Masterpiece - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 65
- Tốc độ nói
- 107 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 107 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 113 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 65 câu thoại, tổng 393 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“You haven't seen the best of me”
→ Các người còn chưa thấy phần tuyệt nhất trong tôi đâu
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Those who mind, don't matter”
→ Những kẻ nhiều chuyện thì không thành vấn đề
Hiện tại tiếp diễn8 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“I'm still working on my masterpiece”
→ Tôi vẫn đang hoàn thiện kiệt tác của mình
Quá khứ đơn4 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“I wanna hang with the greats got a”
→ Và tôi muốn được ôm những con người vĩ đại
6 từ đáng học trong Jessie J - Masterpiece
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| masterpiece | /ˈmæstərˌpiːs/ | danh từ | kiệt tác | 10 |
| working | làm việc | 9 | ||
| incomplete | /ˌɪnkəmˈpliːt/ | tính từ | dở dang | 4 |
| rah | /rɑː/ | danh từ | rah | 4 |
| colour | /ˈkʌlər/ | động từ | màu sắc | 4 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.