masterpiece/ˈmæstərpiːs/noun
Danh từ chỉ tác phẩm xuất sắc, kiệt tác.
a work of outstanding skill or excellence
The painting is considered a true masterpiece.
Bức tranh được coi là một kiệt tác thực sự.
Câu thoại thật có chữ “masterpiece”
I'm done with my masterpiece.
Con làm xong kiệt tác của con rồi.
He has created an absolute masterpiece.
Anh ấy đã tạo ra một kiệt tác tuyệt vời.
Will Smith - “Emancipation” | The Daily Show - Tập 1 — chương trình TV
Masterpiece, masterpiece... yeahhhh
hoàn thiện chính bản thân mình
Jessie J - Masterpiece — bài hát