bag/bæɡ/noun
Danh từ chỉ túi đựng đồ hoặc vật dụng hàng ngày.
a container made of paper, cloth, or plastic
She packed her clothes into a bag.
Cô ấy đã xếp quần áo vào một cái túi.
Câu thoại thật có chữ “bag”
Your bag.
Cái túi của cô.
Where's my bag?
Túi của tôi đâu?
You secure the bag?
Em cất túi kỹ chưa?
Scheme Queens (2023) — phim