Đang tải video...
Katy Perry - Legendary Lovers - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 73
- Tốc độ nói
- 96 từ/phút
- Từ thông dụng
- 62%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 96 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 95 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 73 câu thoại, tổng 355 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu mệnh lệnh12 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Take me down to the river”
→ Hãy đưa em xuống lòng sông
Động từ khuyết thiếu8 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“Never knew karma could be so rewarding and bring me to your life”
→ Chưa bao giờ biết nghiệp chướng có thể được ban ơn và mang em đến đời anh
Quá khứ đơn4 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Never knew I could see something so clearly looking through my third eye”
→ Chưa bao giờ biết em có thể thấy điều gì đó quá đỗi rõ rệt nhìn xuyên thấu con mắt thứ ba của em
9 từ đáng học trong Katy Perry - Legendary Lovers
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| underneath | /ˌʌndərˈniːθ/ | tính từ | bên dưới | 5 |
| scripture | /ˈskrɪptʃər/ | danh từ | kinh sách | 4 |
| orange | /ˈɔːrəndʒ/ | quả cam | 4 | |
| drum | /drʌm/ | trống | 4 | |
| gen | /dʒen/ | danh từ | thế hệ | 3 |
| beginning | bắt đầu | 2 | ||
| rewarding | /rɪˈwɔːrdɪŋ/ | tính từ | đáng công | 2 |
| magical | /ˈmædʒɪkəl/ | tính từ | kỳ diệu | 2 |
| karma | /ˈkɑːrmə/ | danh từ | nghiệp | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.