magical/ˈmædʒɪkəl/adjective
Tính từ chỉ kỳ diệu hoặc mang tính phép thuật.
having special or mysterious qualities
It was a magical evening full of music and lights.
Đó là một buổi tối huyền diệu đầy âm nhạc và ánh sáng.
Câu thoại thật có chữ “magical”
It's just magical.
Nó thật là huyền diệu.
Daily life by the Mystic Forest - Winter in Sweden - Tập 1 — chương trình TV
It might be magical.
Có lẽ thật diệu kỳ
It was a magical day.
Đó là một ngày kỳ diệu.